Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 車 Cấu trúc: 上下结构 简体:
Pinyin: niǎn Zhuyin: ㄋㄧㄢˇ Yueping: lin5 Guangdong: lin5
Minnan: lián Chaozhou: ling3、ling2 Tang: *liɛ̌n
Thứ tự nét:
Từ:七輦雲輦京輦從輦鳳輦華輦衕輦小輦帝輦平輦彤輦禦輦扈輦方輦朱輦樓輦註輦獵輦
Thành ngữ:京輦之下齣輿入輦帝輦之下扶輦下除輦轂之下
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a handcart; capital city
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: niǎn
Zhuyin: ㄋㄧㄢˇ