Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "輤"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 車 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qiàn | Zhuyin: ㄑㄧㄢˋ | Yueping: | Guangdong: sin3 |
| Minnan: chhiàn | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 帏輤帷輤灵輤苇輤裧輤輤舆輤裧輤车 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a pall to cover a hearse | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qiàn Zhuyin: ㄑㄧㄢˋ |
古代载柩车上用作装饰的覆盖物。 载柩车。 |
||