Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "輢"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 車 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yǐ | Zhuyin: ㄧˇ | Yueping: | Guangdong: ji2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 枕輢轵輢 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yǐ Zhuyin: ㄧˇ |
古代车箱两旁人可以倚靠的木板。 凭倚,靠近:“枕~交趾。” |
||