Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "輛"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 車 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:辆 |
| Pinyin: liàng | Zhuyin: ㄌㄧㄤˋ | Yueping: leung6 | Guangdong: lêng6 |
| Minnan: lióng、liōng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 兼輛磁懸浮車輛輿輛車輛高架車輛 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 車輛對開----各走一邊 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: numerary adjunct for vehicles | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: liàng Zhuyin: ㄌㄧㄤˋ |
辆 |
||