Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 車 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhàn Zhuyin: ㄓㄢˋ Yueping: Guangdong: zaan6
Minnan: chiàn Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:輚路輚辂輚字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhàn
Zhuyin: ㄓㄢˋ
(形声。从车,戔(jiān)声。本义:古代的一种卧车) 同本义 于是后宫乘輚辂。——班固《西都赋》
又如:輚辂(卧车)