Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "輋"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 車 | Cấu trúc: 上中下结构 | 简体:𪨶 |
| Pinyin: shē | Zhuyin: ㄕㄜ | Yueping: che4 | Guangdong: cé4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 輋民 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: 沙田禾輋, Hồng Kông toponym | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shē Zhuyin: ㄕㄜ |
畲 “畲族”的“畲”,古书上又写作“輋” |
||