Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "輆"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 車 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: kǎi | Zhuyin: ㄎㄞˇ | Yueping: | Guangdong: hoi2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 輆沭輆載 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: kǎi Zhuyin: ㄎㄞˇ |
〔~軩( 阻碍:“~于砭石,止。”d刬)〕不平。 |
||