Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "軷"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 車 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: bá | Zhuyin: ㄅㄚˊ | Yueping: | Guangdong: bat6 |
| Minnan: po̍at | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: sacrifice | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bá Zhuyin: ㄅㄚˊ |
古代祭路神称“軷”。祭后以车轮碾过祭牲,表示行道无艰险:“取羝以~。” |
||