Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 車 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gū Zhuyin: ㄍㄨ Yueping: Guangdong: gu1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:軱字軱音軱义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: large bone
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gū
Zhuyin: ㄍㄨ
大骨 技经肯綮之未尝,而况大軱乎!——《庄子·养生主》
又如:軱戾(大相违背);大軱(大骨)