Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 車 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: āo Zhuyin: ㄠ Yueping: Guangdong: au1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:軪字軪音軪义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: āo
Zhuyin: ㄠ
〔~轧〕奇貌。
车相戞声。
Pinyin 2: ào
Zhuyin: ㄠˋ
有机车。