Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 車 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kuàng Zhuyin: ㄎㄨㄤˋ Yueping: Guangdong: fong3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:軦字軦音軦义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kuàng
Zhuyin: ㄎㄨㄤˋ
〔黄~〕古书上说的一种虫,如“~~生乎九猷。”