Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "軥"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 車 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qú | Zhuyin: ㄑㄩˊ | Yueping: | Guangdong: keoi4 |
| Minnan: kû | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 軥牛軥輖軥辀軥録 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: yoke | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qú Zhuyin: ㄑㄩˊ |
车轭两边下伸反曲以夹牲头的部分:“射两~而还。” |
||