Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 車 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: hōng Zhuyin: ㄏㄨㄥ Yueping: Guangdong: gwang1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:軣字軣音軣义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: rumble, explosion, blast
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hōng
Zhuyin: ㄏㄨㄥ
(日本汉字)。 轰