Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 車 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhuǎn Zhuyin: ㄓㄨㄢˇ Yueping: Guangdong: zyun2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:転字転音転义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: shift, move, turn
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhuàn
Zhuyin: ㄓㄨㄢˋ
(日本汉字)。 转
Pinyin 2: zhuǎn
Zhuyin: ㄓㄨㄢˇ
(日本汉字)。 转