Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "軞"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 車 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: máo | Zhuyin: ㄇㄠˊ | Yueping: | Guangdong: mou4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 軞车 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: máo Zhuyin: ㄇㄠˊ |
古代君主的兵车,上面多插有杆头用牦牛尾作装饰的旗子。 |
||