Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 車 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: shān Zhuyin: ㄕㄢ Yueping: Guangdong: sim1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:軕子軕字軕音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shān
Zhuyin: ㄕㄢ
〔~山〕旧时有篷、篷上覆盖席的一种轿子。