Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "軒"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 車 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:轩 |
| Pinyin: xuān | Zhuyin: ㄒㄩㄢ | Yueping: hin1 | Guangdong: hin1 |
| Minnan: hian | Chaozhou: heng1 | Tang: *xiæn | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 偃革為軒軒鶴冠猴中軒臨軒臨軒策士乘軒鶴雲軒亭軒使軒倒軒僧軒寫韻軒農軒涼軒古月軒週軒迴軒宸軒 | ||
| Thành ngữ: | 不分軒輊偃革為軒器宇軒昂崢嶸軒峻意氣軒昂捧腹軒渠服冕乘軒氣宇軒昂狖軛鼯軒老鶴乘軒輶軒之使軒冕相襲軒昂氣宇軒昂自若軒昂魁偉軒然大波軒然霞舉軒蓋如雲 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: carriage; high; wide; balcony; surname of the Yellow Emperor | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xuān Zhuyin: ㄒㄩㄢ |
轩 |
||