Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 車 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: yà Zhuyin: ㄧㄚˋ Yueping: jaat8 Guangdong: zad3
Minnan: at、ut Chaozhou: gag4 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:軋鋼交軋伊軋侵軋傾軋擊軋嘔軋嗚軋咿軋啞軋坱軋幽軋擠軋排軋歐軋泱軋相軋碾軋
Thành ngữ:摩乾軋坤暗中傾軋磨乾軋坤
Xiehouyu:走路軋斷腿----半途而廢
Nghĩa tiếng Anh: crush by weight; grind
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gá
Zhuyin: ㄍㄚˊ