Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 身 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: fēn Zhuyin: ㄈㄣ Yueping: Guangdong: fan1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:侨躮躮字躮音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: sǎi gā lāi
Zhuyin:
对自己儿子的谦称。
对少年的蔑称(日本汉字)。