Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "躥"
| Basic information | |||
| Số nét: 25 | Bộ thủ: 足 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:蹿 |
| Pinyin: cuān | Zhuyin: ㄘㄨㄢ | Yueping: chyun1 | Guangdong: qun1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 屮躥敝躥木躥跂躥踏躥踏高躥蹊躥躥健躥勇躥容躥履躥捷躥疾躥跖躥躥躧高躥靻躥骨躥 | ||
| Thành ngữ: | 上躥下跳躥房越脊 | ||
| Xiehouyu: | 雨後的高梁苗----直往上躥股底下坐火箭----躥兒啦發瞭瘋的猴子----上躥下跳兔子打架----上躥下跳猴子爬竹竿----上躥下跳猴子爬樹----亂躥 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: leap; to jump; to spurt out | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: cuān Zhuyin: ㄘㄨㄢ |
蹿 |
||