Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "躞"
| Basic information | |||
| Số nét: 24 | Bộ thủ: 足 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xiè | Zhuyin: ㄒㄧㄝˋ | Yueping: | Guangdong: sip3 |
| Minnan: siat | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 玉躞跕躞蹀躞躞蹀 | ||
| Thành ngữ: | 蹀躞不下金题玉躞 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to walk | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiè Zhuyin: ㄒㄧㄝˋ |
躞蹀 书卷的杆轴。 |
||