Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 23 Bộ thủ: 足 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zuān Zhuyin: ㄗㄨㄢ Yueping: Guangdong: zyun1
Minnan: chàn、choan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:躜行躜路躜字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to jump
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zuān
Zhuyin: ㄗㄨㄢ
向上或向前冲 上下躜动,像渴望出航。——《阿尔卑斯山》
如:燕子躜天
钻,穿 母狼躜篱笆——进退两难。——《中国谚语资料》
飞速移动 。如:躜行(赶路;前行);躜路(赶路)