Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "躘"
| Basic information | |||
| Số nét: 23 | Bộ thủ: 足 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: lóng | Zhuyin: ㄌㄨㄥˊ | Yueping: | Guangdong: lung4 |
| Minnan: liông | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 蹱躘躘踵躘蹱 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to walk | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lóng Zhuyin: ㄌㄨㄥˊ |
〔~蹱( zh峮g)〕a.小孩儿走路的样子。b.不强举。c.老人行走的样子。均亦作“躘踵”、“龙钟”。 |
||
| Pinyin 2: lǒng Zhuyin: ㄌㄨㄥˇ |
行正。 |
||