Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 足 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dūn Zhuyin: ㄉㄨㄣ Yueping: dan1 Guangdong: den1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蹾字蹾音蹾义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to squat; to crouch
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dūn
Zhuyin: ㄉㄨㄣ
有几个小丫头蹾在地下找东西。——《红楼梦》 蹲
猛地往下放,着地很重 。如:蹾摔(顿足摔物;顶撞,摔打);蹾坐(屁股重重地坐地)