Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 足 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: liāo Zhuyin: ㄌㄧㄠ Yueping: Guangdong: liu1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蹽字蹽音蹽义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to run; to slip away quietly
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: liāo
Zhuyin: ㄌㄧㄠ
迅速地走 。如:一气蹽了十几里
偷偷地溜走 。如:趁他不注意,抬屁股蹽了
大步地跨 。如:蹽腿(拔腿);蹽道(犹逛荡);蹽开长腿向伙房跑去