Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 足 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cù Zhuyin: ㄘㄨˋ Yueping: chuk7 Guangdong: cug1
Minnan: chhiok Chaozhou: Tang: *tziuk tsiuk
Thứ tự nét:
Từ:一蹴噁蹴困蹴圪蹴天蹴局蹴曲蹴窘蹴踏蹴踘蹴蹴伏蹴几蹴击蹴圆蹴地蹴尖蹴履蹴工
Thành ngữ:一蹴即至一蹴可几一蹴可就一蹴而几一蹴而就一蹴而得一蹴而成一蹴而至龙腾虎蹴
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: kick; tread on; leap; solemn
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cù
Zhuyin: ㄘㄨˋ
(形声。从足,就声。本义:踩,踏)
同本义 蹴,蹑也。——《说文》<br>蹴,蹋也。以足逆蹋曰蹴。——《一切经音义》引说文<br>蹴尔而与之,乞人不屑也。——《孟子·告子上》
又如:蹴跑(践踏);蹴践(践踏);蹴踏(踩;踏)
踢 。如:蹴踏(踢);蹴球(踢球);蹴鞠(踢球)
追逐 。如:蹴讨(追迫讨伐);蹴击(跟踪追击)
另见jiu
Pinyin 2: jiu
Zhuyin: ㄐㄧㄡ˙
——“圪蹴”(gējiu):方言,蹲
另见cù