Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蹱"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 足 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhōng | Zhuyin: ㄓㄨㄥ | Yueping: | Guangdong: zung1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 蹱路蹱躘躘蹱 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to stagger along; to fall | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhōng Zhuyin: ㄓㄨㄥ |
〔躘( l巒g)~〕见“躘1”。 |
||