Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蹭"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 足 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: cèng | Zhuyin: ㄘㄥˋ | Yueping: sang3 | Guangdong: seng3 |
| Minnan: chēng | Chaozhou: | Tang: tsə̀ng | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 磨蹭磨磨蹭蹭磨磨蹭蹭踜蹭蹊蹭蹭坐蹭戏蹭窝蹭踏蹭蹬蹭躅 | ||
| Thành ngữ: | 功名蹭蹬磨磨蹭蹭磨磨蹭蹭跌磕蹭蹬 | ||
| Xiehouyu: | 大闺女上轿----慢慢蹭京戏走台步----慢慢蹭鹅行鸭步----磨磨蹭蹭 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: to shuffle, procrastinate, dilly-dally | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: cèng Zhuyin: ㄘㄥˋ |
(形声。从足,曾声。本义:摩擦) 同本义 。如:把手蹭破了;蹭破一层皮 因擦过某物而沾上 。如:这顶帽子上蹭上了一层油 磨蹭,行动拖拉;慢慢地走 。如:别蹭时间了,快去吧 |
||