Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蹧"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 足 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zāo | Zhuyin: ㄗㄠ | Yueping: | Guangdong: zou1 |
| Minnan: chau、cho | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 蹧害蹧毁蹧踏蹧蹋 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to spoil; to ruin | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zāo Zhuyin: ㄗㄠ |
糟蹋 a.作践,不爱惜,如“米粮来之不易,不可任意~~”;b.欺凌,侮辱,如“何苦留些骨肉叫人家去~~。” |
||