Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蹥"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 足 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: lián | Zhuyin: ㄌㄧㄢˊ | Yueping: | Guangdong: lin4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 蹥蜷 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lián Zhuyin: ㄌㄧㄢˊ |
〔~蹇( ji僴)〕同“连蹇”,遭遇坎坷,如“亦或辩口利舌,辞喻横出为胜;或诎弱缀跲,~~不比者为负。” |
||