Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蹡"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 足 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qiāng | Zhuyin: ㄑㄧㄤ | Yueping: | Guangdong: coeng1 |
| Minnan: chhiong | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 密蹡蹡趋蹡蹡蹡蹡蹡济济蹼蹼蹡蹡 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to limp; walking; in motion | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qiāng Zhuyin: ㄑㄧㄤ |
行;走 。如:蹡蹡(舞动腾跃的样子);蹡蹡济济(形容人步趋有节,多而整齐的样子) 另见qiàng |
||