Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 足 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tāng Zhuyin: ㄊㄤ Yueping: tong3 Guangdong: tong3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蹚家蹚水蹚路蹚道蹚浑水
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: tread through mud and water
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tāng
Zhuyin: ㄊㄤ
踩,踏 。如:蹚土马(方言。皮制袜筒);蹚家(指土匪);
引申为探路 等冈野调上伪军去蹚路,重新组织好队伍,继续前进时,提幼虎早已转到前头一个小山梁上了。——李荣德《大雁山》
从浅水中走过去;涉过 。如:蹚水(从浅水中走过去);蹚过小河;蹚过泥淖
试验、试做 。如:蹚一蹚、蹚一次