Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 足 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: liū Zhuyin: ㄌㄧㄡ Yueping: lau6 Guangdong: leo6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:跐蹓蹓弯蹓搭蹓晃蹓跶蹓踧蹓马蹓鸟闲蹓走蹓蹓蹓弯儿蹓早儿东蹓西逛
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: stroll, take walk
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: liū
Zhuyin: ㄌㄧㄡ
蹓跶,同“溜达”。散步 肖队长出南门蹓跶。——周立波《暴风骤雨》
又如:蹓弯(散步)
偷偷地走开 。如:他说着,一转身就想
另见liù
Pinyin 2: liù
Zhuyin: ㄌㄧㄡˋ
牵着牲畜或带着鸟慢慢走 。如:蹓鸟(带着鸟到幽静的地方去蹓蹓);蹓马(牵着马慢慢地走,让马减轻疲劳或减轻病势)
另见liū