Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 足 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tà Zhuyin: ㄊㄚˋ Yueping: daap9 Guangdong: dab6
Minnan: ta̍p、thap Chaozhou: Tang: dhɑp
Thứ tự nét:
Từ:作蹋拖蹋撞蹋殴蹋糟蹋腾蹋趷蹋跗蹋跳蹋踢蹋踯蹋蹋衍蹋顿蹋鸱蹧蹋蹴蹋板蹋蹋蹋鸱巾
Thành ngữ:槌胸蹋地鼻蹋嘴歪
Xiehouyu:坟头上拉屎----糟蹋死人城门洞里的砖头----蹋进蹋出
Nghĩa tiếng Anh: step on, tread on; stumble, slip
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tà
Zhuyin: ㄊㄚˋ
践踏;踩 蹋,践也。——《说文》<br>蹋,履也。——《广雅·释诂一》 踏
字亦作“踏” 舞辄数十人相随,蹋地为节。——《后汉书·东夷传》
踢 王傅萨都喇以足蹋人而死。——《续资治通鉴》
另见tā