Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 足 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: pián Zhuyin: ㄆㄧㄢˊ Yueping: Guangdong: pin4
Minnan: pian Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:联蹁蹁跹蹁字
Thành ngữ:羽衣蹁跹
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to walk with a limp
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: pián
Zhuyin: ㄆㄧㄢˊ
行走姿态不正貌 蹁,足不正也,从足扁声。——《说文》
大腿和小腿相连的关节的前部,通称膝盖 膝头曰蹁;蹁,扁也,亦因形而名之也。——《释名》