Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 足 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dié Zhuyin: ㄉㄧㄝˊ Yueping: Guangdong: dip6
Minnan: tia̍p Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:捷蹀腾蹀跕蹀跷蹀踏蹀踥蹀蹀步蹀舞蹀虚蹀血蹀足蹀跇蹀踥蹀踧蹀踱蹀蹀蹀躞蹀鞚
Thành ngữ:蹀躞不下
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to skip, to dance; to put the foot down
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dié
Zhuyin: ㄉㄧㄝˊ
(形声。从足,葉(yè)声。本义:踏,蹈)
同本义 蹀,履也。——《广雅》<br>罗袜蹑蹀而容兴。——张衡《南都赋》
又如:蹀马(使马踏脚起舞的演艺);蹀座(双足交叠而坐)
跺,用力往下顿足 。如:蹀足(顿足,跺脚);蹀躞不下(犹疑不决);蹀步(歌舞时以足跺地打拍子)
小步跑 。如:;蹀躞(往来徘徊,小步走路)