Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "踺"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 足 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: jiàn | Zhuyin: ㄐㄧㄢˋ | Yueping: | Guangdong: gin6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 踺子 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jiàn Zhuyin: ㄐㄧㄢˋ |
践踏 贼骑飙至,蹄踺而踣,仆者鳞叠,横尸山委。——明·田汝成《西湖游览志》 |
||