Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 足 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: yǒng Zhuyin: ㄩㄥˇ Yueping: yung2 Guangdong: yung2
Minnan: Chaozhou: Tang: iǒng
Thứ tự nét:
Từ:跳踴踴馺踴字
Thành ngữ:發踴沖冠屦賤踴貴捬操踴躍擗踴號叫擗踴號呼擗踴哀號擗踴哭泣擗踴拊心歡忻踴躍歡欣踴躍燕躍鵠踴踴貴屦賤踴躍爭先踴躍輸將闢踴哭泣
Xiehouyu:臘鴨子煮到鍋裡頭----身子爛瞭,踴頭還硬
Nghĩa tiếng Anh: leap, jump
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǒng
Zhuyin: ㄩㄥˇ