Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "踳"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 足 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chuǎn | Zhuyin: ㄔㄨㄢˇ | Yueping: | Guangdong: ceon2 |
| Minnan: chhún | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 踳昧踳杂踳缪踳落踳讹踳误踳逆踳驰踳驳 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: mixed; obstinate | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chuǎn Zhuyin: ㄔㄨㄢˇ |
乖背;错乱 。如:踳落(舛误杂乱);踳驳(错误杂乱);踳乱(乖错杂乱) 舛 |
||