Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "踮"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 足 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: diǎn | Zhuyin: ㄉㄧㄢˇ | Yueping: dim3 | Guangdong: dim3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 踮脚 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 踮着脚尖儿立正----不长久 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: tiptoe | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: diǎn Zhuyin: ㄉㄧㄢˇ |
提起脚跟,用脚尖着地 。如:踮踵(踮起脚跟)。亦指踮脚轻行。如:踮步(蹑手蹑脚的样子) |
||