Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 足 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhēng Zhuyin: ㄓㄥ Yueping: Guangdong: zaang1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:踭跔踭字踭音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) heel, elbow
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhēng
Zhuyin: ㄓㄥ
方言,脚跟。
使劲,用力。