Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 足 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zōng Zhuyin: ㄗㄨㄥ Yueping: Guangdong: zung1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:踨促踨天促地踨天蹐地踨蹐不安踨高蹐厚蹐地踨天踨高天,蹐厚地
Thành ngữ:踨地籥天踨天促地踨天蹐地踨蹐不安踨高天,蹐厚地踨高蹐厚蹐地踨天
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zōng
Zhuyin: ㄗㄨㄥ