Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "踧"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 足 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: cù | Zhuyin: ㄘㄨˋ | Yueping: | Guangdong: cuk1 |
| Minnan: siok、te̍k | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 嚬踧困踧局踧溜踧瑟踧穷踧跑踧跳踧踏踧踖踧踢踧踧口踧沑踧然踧眉踧笮踧缩踧行 | ||
| Thành ngữ: | 踧踖不安 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: level, as a road; appearance of uneasiness | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: cù Zhuyin: ㄘㄨˋ |
(形声。从足,叔声。本义: 踧 踧(dídí):道路平坦的样子) 恭敬而不安的样子 又如: 踧然(恭敬而惊惧不安的样子); 踧缩(局促不安的样子) 紧迫,窘迫 。如:踾 踧(形容声音急促、激烈) 蹙 踩;踏 。如: 踧行(蹑足轻行的样子); 踧足(蹑足而行) 蹴 |
||