Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "踤"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 足 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zú | Zhuyin: ㄗㄨˊ | Yueping: | Guangdong: zeot1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 冲踤凤踤龙拿岛踤岳踤张踤栖踤桀踤棋踤潜踤狼踤盘踤神踤英踤跨踤踤蓄踤衡踤跖踤阹 | ||
| Thành ngữ: | 熊据虎踤狼顾鸱踤龙骧虎踤 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zú Zhuyin: ㄗㄨˊ |
撞:“冲~而断筋骨。” 踢:“帅军~阹,锡戎获胡。” |
||