Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "踡"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 足 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: quán | Zhuyin: ㄑㄩㄢˊ | Yueping: | Guangdong: kyun4 |
| Minnan: kôan | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 踡足踡趾踡跚踡跹踡踡 | ||
| Thành ngữ: | 进道若踡 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: curled, coiled | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: juǎn Zhuyin: ㄐㄩㄢˇ |
另见quán |
||
| Pinyin 2: quán Zhuyin: ㄑㄩㄢˊ |
屈曲;弯曲 缩的头,踡的胯。——明·康海《中山狼》 又如:踡曲(弯曲;拳曲);踡卧(曲身卧倒);踡缩(蜷曲不伸的样子) 束缚;拘泥 是以外内不踡,终身无咎。——《管子·轻重丁》 另见juǎn |
||