Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "踜"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 足 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: lèng | Zhuyin: ㄌㄥˋ | Yueping: | Guangdong: ling6 |
| Minnan: lèng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 跄踜踜蹬踜蹭 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to stumble; to slip; to fall | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lèng Zhuyin: ㄌㄥˋ |
〔~蹬( d卬g)〕a.行貌;b.马病。 |
||