Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "踖"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 足 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: jí | Zhuyin: ㄐㄧˊ | Yueping: | Guangdong: zik1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 局踖踖然踖藉踖踖踖踧踖蹐踖躩踖陵踧踖蹴踖躪踖 | ||
| Thành ngữ: | 踧踖不安 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: trample on, tread on | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jí Zhuyin: ㄐㄧˊ |
〔踧~〕见“ 践踏:“毋践屦,毋~席。”踧”。 |
||