Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 足 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qí Zhuyin: ㄑㄧˊ Yueping: Guangdong:
Minnan: ki、kî Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:踑坐踑旋踑跨踑踞
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jí
Zhuyin: ㄐㄧˊ
多作“踑踧”(cùjí)。恭敬而不安的 踑,踧踑,敬貌。——《广韵》
又如:踑踑(恭敬的样子)
践踏 。如:踑藉(踩踏,践踏)