Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 足 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: móu Zhuyin: ㄇㄡˊ Yueping: Guangdong: mau1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:踎字踎音踎义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) to squat
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: móu
Zhuyin: ㄇㄡˊ
方言,蹲:佢哋习惯~往食嘅(他们习惯蹲着吃)。
方言(在某处)混日子,找生活:呢排系边度~(这段在哪混)?