Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 足 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qiāo Zhuyin: ㄑㄧㄠ Yueping: Guangdong: haau1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:踍字踍音踍义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiāo
Zhuyin: ㄑㄧㄠ
小腿:“彩巾缠~幅半斜。” 骹